MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 6080055

Số người đang online:

220

Sắp xếp
Ảnh sản phẩm
Tên sản phẩm Đầu đọc mã vạch Metrologic MS9541 Đặt hàng
Bảo hành 12 tháng
Giá bán 152$ = 2.918.400 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Thông tin sản phẩm
Đặc tính nổi bật
  • Tự động kích hoạt khi sử dụng
  • Hoạt động ở hai chế độ : bấm quét hoặc tự động quét
  • Có chân đế điều chỉnh được
  • Dễ dàng lắp đặt và cấu hình.
  • Thiết lập cấu hình từ phần mềm
  • Tốc độ quét nhanh và chính xác với dải quét rộng
  • Rất thích hợp cho các cửa hàng & các điểm bán hàng POS.
  • Hỗ trợ kết nối với cổng RS232, nối tiếp với bàn phím hoặc USB
  • Xuất xứ : Trung Quốc
    Hãng sản xuất : METROLOGIC (Mỹ)

Tính năng hoạt động
Công nghệ quét mã vạch
Công nghệ laser Diode 650± 10nm
Công suất laser
0.96 mW (peak)
Tầm xa mã vạch quét đàợc
(Có thể lập trình đàợc)
0 mm – 102 mm (0”- 8”) đối với mã vạch chiều rộng 0,33 mm(13 mil)
Độ rộng của tia
64 mm (2.5 “) @ face; 249 mm (9.8”) @ 203mm (8.0”)
Tốc độ quét
72± 2 dòng quét / giây
Phương thức quét / Số tia quét
Tia quét đơn một dòng
Chiều rộng mã vạch tối thiểu
0,127 mm ( 5.0 mil )
Khả năng giải mã các loại mã vạch
Khả năng đọc được hầu hết các loại mã vạch một chiều (1D) phổ thông trên thế giới.
Kết nối với máy tính
Lựa chọn một trong các kiểu kết nối qua cổng COM (RS232); nối tiếp với bàn phím, USB
Yêu cầu chất làợng in của mã vạch đọc đàợc
Có hệ số phản xạ tàơng phản tối thiểu 35%
Số ký tự tối đa của mã vạch đọc được
Tới 80 ký tự (Số ký tự tối đa của mã vạch đọc đàợc còn phụ thuộc vào kích thàớc và độ phân giải của mã vạch)
Góc độ quét Roll, Pitch, Yaw
42o, 68o, 52o
Tín hiệu âm thanh
Có thể sử dụng một trong 7 tín hiệu âm thanh; hoặc không có âm thanh
Đèn hiệu hoạt động
Đèn xanh = ON, sẵn sàng quét ; Đèn đỏ = đọc được
Thông số vật lý
Bề ngang đầu đọc
Phần đầu : 102mm (4.0”)
Phần tay cầm : 80 mm(3.1”)
Chiều dài đầu đọc
198 mm (7.8”)
Chiều cao đầu đọc
40 mm (1.6”)
Trọng lượng đầu đọc
149 g (5.25 oz)
Cổng giao tiếp kết nối
RJ45, mười chân
Cáp giao tiếp kết nối
Tiêu chuẩn 2.7 m (7”)
Thông số điện năng
Điện áp vào
5.0 VDC ± 0.25V
Công suất khi hoạt động
575 mW
Công suất khi chờ
225 mW
Dòng (cường độ dòng) khi hoạt động
115 mA @ 5 VDC
Dòng khi chờ
45 mA @ 5 VDC
Tiêu chuẩn dòng vào
Class 2 ; 5.2V @ 650 mA
Tiêu chuẩn dòng quét laser
CDRH: Class II; EN60825-1:1994/A11:1996 Class 1
EMC
FCC,ICES-003 & EN55022 Class B
Môi trường sử dụng
Nhiệt độ sử dụng
0 oC tới 40oC (32oF tới 104oF)
Nhiệt độ cất giữ
-40 oC tới 60oC (-40oF tới 140oF)
Độ ẩm
5% tới 95%
Độ bền cơ học
Rơi được từ độ cao 1.5 m (5”); nhàng tránh đánh rơi hoặc vỡ, nếu sứt mẻ hay vỡ sẽ không bảo hành
Môi trường ánh sáng hoạt động
Tới 4842 Lux (450 footcandles)
Tem bảo đảm
Không tháo máy, mất tem bảo đảm sẽ không bảo hành
Thoát gió, tản nhiệt
Không cần thiết

Rất phù hợp cho :
  • Các cửa hàng, các điểm bán hàng có sử dụng cả quét mã vạch trên menu
  • Các ứng dụng cho thư viện
  • Các ứng dụng mã vạch trong y tế, dược phẩm
  • Các ứng dụng quét mã vạch cho các trung tâm điện thoại di động
  • Các ứng dụng quét mã vạch cho các trạm, trung tâm bảo hành, dịch vụ cho các thiết bị điện tử
  • Giao nhận hàng hoá, quản lý kho
  • Các ứng dụng quét mã vạch khác v.v
CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm
Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng
12 tháng 85$ 1.632.000 VNĐ
12 tháng 88$ 1.689.600 VNĐ
12 tháng 115$ 2.208.000 VNĐ
12 tháng 130$ 2.496.000 VNĐ
12 tháng 130$ 2.496.000 VNĐ
12 tháng 135$ 2.592.000 VNĐ
12 tháng 152$ 2.918.400 VNĐ
12 tháng 160$ 3.072.000 VNĐ
12 tháng 165$ 3.168.000 VNĐ
12 tháng 170$ 3.264.000 VNĐ
12 tháng 175$ 3.360.000 VNĐ
12 tháng 175$ 3.360.000 VNĐ
12 tháng 180$ 3.456.000 VNĐ
12 tháng 185$ 3.552.000 VNĐ
12 tháng 190$ 3.648.000 VNĐ
12 tháng 190$ 3.648.000 VNĐ
12 tháng 200$ 3.840.000 VNĐ
12 tháng 220$ 4.224.000 VNĐ
12 tháng 220$ 4.224.000 VNĐ
12 tháng 225$ 4.320.000 VNĐ
12 tháng 249$ 4.780.800 VNĐ
12 tháng 300$ 5.760.000 VNĐ
12 tháng 300$ 5.760.000 VNĐ
12 tháng 312$ 5.990.400 VNĐ
12 tháng 320$ 6.144.000 VNĐ
12 tháng 330$ 6.336.000 VNĐ
12 tháng 335$ 6.432.000 VNĐ
12 tháng 335$ 6.432.000 VNĐ
12 tháng 342$ 6.566.400 VNĐ
12 tháng 345$ 6.624.000 VNĐ
12 tháng 360$ 6.912.000 VNĐ
12 tháng 380$ 7.296.000 VNĐ
12 tháng 400$ 7.680.000 VNĐ
12 tháng 400$ 7.680.000 VNĐ
12 tháng 400$ 7.680.000 VNĐ
12 tháng 404$ 7.756.800 VNĐ
12 tháng 410$ 7.872.000 VNĐ
12 tháng 415$ 7.968.000 VNĐ
12 tháng 420$ 8.064.000 VNĐ
12 tháng 430$ 8.256.000 VNĐ
12 tháng 462$ 8.870.400 VNĐ
12 tháng 480$ 9.216.000 VNĐ
12 tháng 480$ 9.216.000 VNĐ
12 tháng 485$ 9.312.000 VNĐ
12 tháng 490$ 9.408.000 VNĐ
12 tháng 490$ 9.408.000 VNĐ
12 tháng 491$ 9.427.200 VNĐ
12 tháng 510$ 9.792.000 VNĐ
12 tháng 520$ 9.984.000 VNĐ
12 tháng 523$ 10.041.600 VNĐ
12 tháng 530$ 10.176.000 VNĐ
12 tháng 550$ 10.560.000 VNĐ
12 tháng 554$ 10.636.800 VNĐ
12 tháng 563$ 10.809.600 VNĐ
12 tháng 600$ 11.520.000 VNĐ
12 tháng 600$ 11.520.000 VNĐ
12 tháng 617$ 11.846.400 VNĐ
12 tháng 690$ 13.248.000 VNĐ
12 tháng 690$ 13.248.000 VNĐ
12 tháng 716$ 13.747.200 VNĐ
12 tháng 750$ 14.400.000 VNĐ
12 tháng 750$ 14.400.000 VNĐ
12 tháng 754$ 14.476.800 VNĐ
12 tháng 785$ 15.072.000 VNĐ
12 tháng 859$ 16.492.800 VNĐ
12 tháng 928$ 17.817.600 VNĐ
12 tháng 950$ 18.240.000 VNĐ
12 tháng 950$ 18.240.000 VNĐ
12 tháng 950$ 18.240.000 VNĐ
12 tháng 1.047$ 20.102.400 VNĐ
12 tháng 1.155$ 22.176.000 VNĐ
12 tháng 1.440$ 27.648.000 VNĐ
12 tháng 1.500$ 28.800.000 VNĐ
12 tháng 1.800$ 34.560.000 VNĐ
12 tháng 1.900$ 36.480.000 VNĐ
12 tháng 2.100$ 40.320.000 VNĐ
12 tháng 2.500$ 48.000.000 VNĐ